Explore Learn Mandarin, Chinese Words, and more!

电焊机 - diàn hàn jī - máy hàn điện - electric welder

电焊机 - diàn hàn jī - máy hàn điện - electric welder

磅秤 - bàng chèng - cái cân - platform scale

磅秤 - bàng chèng - cái cân - platform scale

激光打印机 - jīguāng dǎyìnjī - máy in Laser - Laserjet printer

激光打印机 - jīguāng dǎyìnjī - máy in Laser - Laserjet printer

点钞机 - diǎn chāo jī - máy đếm tiền - currency counting machine

点钞机 - diǎn chāo jī - máy đếm tiền - currency counting machine

健身房 - jiàn shēn fáng - phòng tập thể dục; phòng gym - gym; gymnasium

健身房 - jiàn shēn fáng - phòng tập thể dục; phòng gym - gym; gymnasium

Pinterest
Search